Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
鄕
Cựu tự
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
邑
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9115
Unicode Decimal
37141
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
향
Phiên âm Hán Việt
hương, hướng
Phiên âm Hán Việt
hương, hướng
Các ý nghĩa đầy đủ
home town; village; native place; district
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キョウ(漢)、ゴウ(慣)、コウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さと
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
皀
Từ các bộ thủ
白
匕
艮
⻏
幺
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
嚮
響
饗
鱜
響