Ngoài bảng
Số nét24 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰2

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 囓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+56D3
Unicode Decimal22227
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungniè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhiết, ngão, niết
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khiết, ngão, niết
Các ý nghĩa đầy đủgnaw

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゲツ(漢)、ゲチ(呉)、ケツ(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かじ(る)、か(む)、くいこ(む)、か(ける)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ