N1THCS 2Tần suất: #1699
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 塊

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+584A
Unicode Decimal22602
Mã Braille (6 chấm)⠨⠡⠡
Mã Braille Kantenji⡳⡎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungkuài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhối
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khối
Các ý nghĩa đầy đủclod; lump; chink; clot; mass
Ý nghĩa chính thường dùngclod; lump

Cách đọc

Âm On Katakana

カイ

Chi tiết: カイ(漢)、ケ(呉)

Thống kê tần suất dùng:カイ(100%)

Âm Kun Hiragana

かたまり

Chi tiết: かたまり、つちくれ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(だれ)がここに(きんかい)()めたのだろう。

Who buried the gold bars here?

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính埋める
Trợ từ