Tên ngườiTần suất: #3407
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 禱

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+79B1
Unicode Decimal31153
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđảo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đảo
Các ý nghĩa đầy đủpray; entreat; beg; plead; prayer

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: トウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いの(る)、いの(り)、まつ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ