Ngoài bảngTần suất: #2809
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 疇

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7587
Unicode Decimal30087
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchóu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrù
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trù
Các ý nghĩa đầy đủbefore; companion; same kind

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チュウ(漢)、ジュウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うね、たぐい、ひと(しい)、はたけ、むく(いる)、さき(に)、むかし、だれ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

あなたは(じゅうぶん)(かわい)(おんな)()(はんちゅう)(はい)ると(おも)います。(ぶちょう)のおめがねには(よゆう)でかなってしまうでしょう。

I think you fall well within 'cute girl'. You'd easily go and pass in his judgement.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính入る
Trợ từ