Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
夹
Ngoài bảng
Số nét
6 nét
Thuộc bộ thủ
大
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5939
Unicode Decimal
22841
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jiā,(jiá),jià
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
협
Phiên âm Hán Việt
N/A
Giản thể
夹
Phồn thể
夾
Phiên âm Hán Việt
N/A
Các ý nghĩa đầy đủ
insert between
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キョウ(呉)、コウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
はさ(む)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
夫
Từ các bộ thủ
大
二
人
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
侠
挟
狭
頬
峡