Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 頬

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+982C
Unicode Decimal38956
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⠕⡊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtgiáp

Phiên âm Hán Việt

giáp
Các ý nghĩa đầy đủcheek; jaw

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ほお、ほほ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)(ほお)には(なみだ)(なが)れていた。

Tears were flowing down her cheeks.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính流れる
Trợ từ
(かのじょ)(なみだ)(ほお)(つた)わせながら(なさ)けを()うた。

She implored mercy with tears running down her cheeks.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính伝う
Trợ từ
(なみだ)(かのじょ)(ほお)(なが)れた。

Tears were rolling down her cheek.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính流れる
Trợ từ
(おおつぶ)(なみだ)(ほお)(つた)って(なが)()ちた。

A big tear rolled down my cheek.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính伝う
Trợ từ
(なみだ)(かのじょ)(ほお)(つた)って(なが)れおちた。

Tears fell down her cheeks.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính伝う
Trợ từ
その(しゅんかん)(なみだ)がその(ろうじん)(ほお)(つた)って()ちた。

At that moment tears ran down the old man's face.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính伝う
Trợ từ
(なみだ)(ひとすじ)(ほお)(なが)れた。

A tear ran down her cheek.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính流れる
Trợ từ
(かのじょ)(なみだ)(ほお)(つた)わせながら(なさ)けを()うた。

She implored mercy with tears running down her cheeks.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính請う
Trợ từ