Ngoài bảngTần suất: #3135
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 哮

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+54EE
Unicode Decimal21742
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthao
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hao
Các ý nghĩa đầy đủroar; howl; growl; bellow

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(漢)、キョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: た(ける)、ほ(える)、たけ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(へんじ)()つアリスに()けられたのは(とつぜん)(ほうこう)。それは(みみ)(つらぬ)かんばかりに(するど)く、(てん)(とど)かんばかりに(おお)きく(ひび)くものでした。

What Alice, waiting for a reply, was faced with was a sudden howl. It was a resounding noise, sharp as to burst her ear drums, loud as to reach unto the heavens.

Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính届く
Trợ từ
(へんじ)()つアリスに()けられたのは(とつぜん)(ほうこう)。それは(みみ)(つらぬ)かんばかりに(するど)く、(てん)(とど)かんばかりに(おお)きく(ひび)くものでした。

What Alice, waiting for a reply, was faced with was a sudden howl. It was a resounding noise, sharp as to burst her ear drums, loud as to reach unto the heavens.

Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính貫く
Trợ từ