N1THCS 3Tần suất: #1526
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蛇

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+86C7
Unicode Decimal34503
Mã Braille (6 chấm)⠠⠢⠯
Mã Braille Kantenji⣳⣎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshé
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdi, sá, xà
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

di, sá, xà
Các ý nghĩa đầy đủsnake; serpent; hard drinker
Ý nghĩa chính thường dùngsnake

Cách đọc

Âm On Katakana

ジャ、ダ

Chi tiết: ダ(慣)、タ(呉)、ジャ(呉)、シャ(漢)、イ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ダ(77.8%), ジャ(22.2%)

Âm Kun Hiragana

へび

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)(へび)(こわ)がりません。

She isn't afraid of snakes.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính怖がる
Trợ từ
(へび)(かえる)()()んだ。

The snake swallowed a frog.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính飲み込む
Trợ từ