Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
寳
Ngoài bảng
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
宀
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5BF3
Unicode Decimal
23539
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
보
Phiên âm Hán Việt
bảo, bửu
Phiên âm Hán Việt
bảo, bửu
Các ý nghĩa đầy đủ
treasure; jewel; precious; rare
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホウ(呉)、ホ(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たから
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
珎
尓
Từ các bộ thủ
宀
貝
王
目
八
小