N1THCS 3Tần suất: #2009
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 岬

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5CAC
Unicode Decimal23724
Mã Braille (6 chấm)⠸⠎⠷
Mã Braille Kantenji⡑⢜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiǎ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn갑,압
Phiên âm Hán Việtgiáp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

giáp
Các ý nghĩa đầy đủheadland; cape; spit; promontory
Ý nghĩa chính thường dùngheadland; cape

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(漢)、キョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

みさき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

その(ふね)(みさき)(まわ)った。

The ship sailed around the cape.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính回る
Trợ từ