Ngoài bảngTần suất: #2645
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ广
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 廓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5ED3
Unicode Decimal24275
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungkuò
Phiên âm Hangul tiếng Hàn곽,확
Phiên âm Hán Việtkhoác, khuếch
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khoác, khuếch
Các ý nghĩa đầy đủenclosure; quarter; red-light district

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くるわ、とりで、ひろ(い)、ひろ(げる)、むな(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ