N1THCS 2Tần suất: #1804
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc⿰5

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 郭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+90ED
Unicode Decimal37101
Mã Braille (6 chấm)⠲⠡⠍
Mã Braille Kantenji⢣⢜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungguō
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquách
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quách
Các ý nghĩa đầy đủenclosure; quarters; fortification; red-light district; outer enclosure
Ý nghĩa chính thường dùngenclosure; outer enclosure

Cách đọc

Âm On Katakana

カク

Chi tiết: カク(呉)

Thống kê tần suất dùng:カク(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くるわ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác