N1THPTTần suất: #2058
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 怨

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6028
Unicode Decimal24616
Mã Braille (6 chấm)⠸⠋⠪
Mã Braille Kantenji⢣⢬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyuàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtoán, uẩn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

oán, uẩn
Các ý nghĩa đầy đủgrudge; show resentment; be jealous
Ý nghĩa chính thường dùnggrudge

Cách đọc

Âm On Katakana

オン、エン

Chi tiết: エン(漢)、オン(呉)

Thống kê tần suất dùng:エン(73.9%), オン(26.1%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うら(む)、うらみ、うら(めしい)、うら(み)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(にん)(くだり)じてのみ、よく(うら)みを()くことを()る。

By love alone is enmity allayed.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính解く
Trợ từ