Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
愴
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
心
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6134
Unicode Decimal
24884
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chuàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
창
Phiên âm Hán Việt
sang, sảng
Giản thể
怆
Phồn thể
愴
Phiên âm Hán Việt
sang, sảng
Các ý nghĩa đầy đủ
sad; pathetic
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(漢)、ショウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
いたま(しい)、いた(む)、かな(しむ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
倉
Từ các bộ thủ
戸
口
人
忄
尸
𠆢