N1THCS 3Tần suất: #1244
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 扉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6249
Unicode Decimal25161
Mã Braille (6 chấm)⠲⠧⠑
Mã Braille Kantenji⡵⠐⣸

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfēi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phi
Các ý nghĩa đầy đủfront door; title page; front page; hinged door
Ý nghĩa chính thường dùngfront door; hinged door

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ヒ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ヒ(100%)

Âm Kun Hiragana

とびら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

その(とびら)(えいきゅう)()ざされた。

The door was closed for good.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính閉ざす
Trợ từ