N1THPTTần suất: #1430
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 拳

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+62F3
Unicode Decimal25331
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢗⡾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungquán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquyền
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quyền
Các ý nghĩa đầy đủfist

Cách đọc

Âm On Katakana

ケン

Chi tiết: ケン(漢)、ゲン(呉)

Thống kê tần suất dùng:ケン(100%)

Âm Kun Hiragana

こぶし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かれ)(こぶし)(わたし)(がんめん)(なぐ)った。

He struck me in the face with his fist.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính殴る
Trợ từ