N1THPTTần suất: #2851
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 摯

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+646F
Unicode Decimal25711
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⡷⡳⠜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchí
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chí
Các ý nghĩa đầy đủgift; seriousness; clasp
Ý nghĩa chính thường dùngclasp

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: シ(呉)

Thống kê tần suất dùng:シ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いた(る)、と(る)、にえ、まこと、あら(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ