Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 擯

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+64EF
Unicode Decimal25839
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbìn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbấn, thấn, tấn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bấn, thấn, tấn
Các ý nghĩa đầy đủpush (people) back; reject

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヒン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しりぞ(ける)、みちび(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ