N1THCS 3Tần suất: #2514
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 賓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8CD3
Unicode Decimal36051
Mã Braille (6 chấm)⠸⠧⠛
Mã Braille Kantenji⠓⡨

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbīn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthấn, tân
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thấn, tân
Các ý nghĩa đầy đủV.I.P.; guest

Cách đọc

Âm On Katakana

ヒン

Chi tiết: ヒン(呉)

Thống kê tần suất dùng:ヒン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: まろうど、したが(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(こんや)(しゅひん)(かんぱい)しよう。

Let's toast the guest of honor!

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính乾杯
Trợ từ