N1THPTTần suất: #2255
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蔽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+853D
Unicode Decimal34109
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢓⠤⢸

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphất, tế
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phất, tế
Các ý nghĩa đầy đủcover; shade; mantle; capsize; be ruined; cover over
Ý nghĩa chính thường dùngcover over

Cách đọc

Âm On Katakana

ヘイ

Chi tiết: ヘイ(漢)、ヘ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ヘイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おお(う)、おお(い)、さだ(める)、くら(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(しゅしょう)がスキャンダルの(いんぺい)(こうさく)(はか)った(けっか)(しんぶん)(じけん)をつきとめたときには、(じたい)をますます(あっか)させてしまった。

The Prime Minister tried to cover up the scandal, but that just made it worse when the newspapers discovered the truth.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính図る
Trợ từ