Tên ngườiTần suất: #2788
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 瞥

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+77A5
Unicode Decimal30629
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungpiē
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmiết
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

miết
Các ý nghĩa đầy đủglance at

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ベツ(慣)、ヘツ(漢)、ヘチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: み(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)(かれ)(うたが)(ぶか)そうな(いちべつ)()げた。

She threw a suspicious glance at him.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính投げる
Trợ từ