N1THPTTần suất: #2214
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 斑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6591
Unicode Decimal26001
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣗⣈

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtban
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ban
Các ý nghĩa đầy đủspot; blemish; speck; patches; speckled
Ý nghĩa chính thường dùngspeckled

Cách đọc

Âm On Katakana

ハン

Chi tiết: ハン(漢)、ヘン(呉)

Thống kê tần suất dùng:ハン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふ、まだら、ぶち

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ひょう)はその(はんてん)()えることはできない。

A leopard cannot change his spots.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính変える
Trợ từ