N1Tiểu học 6Tần suất: #1700
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 班

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+73ED
Unicode Decimal29677
Mã Braille (6 chấm)⠸⠔⠊
Mã Braille Kantenji⣗⡚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtban
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ban
Các ý nghĩa đầy đủsquad; corps; unit; group
Ý nghĩa chính thường dùngsquad

Cách đọc

Âm On Katakana

ハン

Chi tiết: ハン(漢)、ヘン(呉)

Thống kê tần suất dùng:ハン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: わ(ける)、かえ(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(かんしき)(はん)(きょう)(かじ)(げんいん)(とくてい)しようとしている。

Investigators are trying to pin down the cause of today's fire.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính特定
Trợ từ