Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
豹
Tên người
Tần suất: #2610
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
豸
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8C79
Unicode Decimal
35961
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
표
Phiên âm Hán Việt
báo
Giản thể
豹
Phồn thể
豹
Phiên âm Hán Việt
báo
Các ý nghĩa đầy đủ
leopard; panther
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヒョウ(呉)、ホウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
勺
Từ các bộ thủ
豸
勹
丶
一
Câu ví dụ minh họa
Tất cả
THCS
豹
(
ひょう
)
はその
斑
点
(
はんてん
)
を
変
(
か
)
えることはできない。
A leopard cannot change his spots.
Kanji trong câu
豹
斑
点
変
Độ khó
Lớp 9 (THCS)
Từ chính
変える
Trợ từ
を