Tên ngườiTần suất: #2610
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 豹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8C79
Unicode Decimal35961
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbáo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

báo
Các ý nghĩa đầy đủleopard; panther

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヒョウ(呉)、ホウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ひょう)はその(はんてん)()えることはできない。

A leopard cannot change his spots.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính変える
Trợ từ