N1THCS 2Tần suất: #1480
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 晶

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6676
Unicode Decimal26230
Mã Braille (6 chấm)⠨⠍⠧
Mã Braille Kantenji⣳⣈

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjīng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttinh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tinh
Các ý nghĩa đầy đủsparkle; clear; crystal
Ý nghĩa chính thường dùngsparkle; crystal

Cách đọc

Âm On Katakana

ショウ

Chi tiết: ショウ(呉)、セイ(漢)

Thống kê tần suất dùng:ショウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あき(らか)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(ぼく)は、(きいろ)(ふんまつ)(しろ)(ふんまつ)()ぜて(ちゃいろ)(ふんまつ)にしたり、(けっしょう)(ふんまつ)()ぜてほこりにしたり、(えきたい)(こたい)(けつごう)させて、(どろ)(つく)ったりなどあれこれやってみたのだ。

I tried this and that, blending yellow with white powders and obtaining brown, mixing crystals with powders and getting dust, combining liquids with solids and making mud.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính結合
Trợ từ
(かれ)(かいすい)から(しお)(けっしょう)させて()()した。

He crystallized salt from seawater.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính結晶
Trợ từ