Ngoài bảngTần suất: #2334
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 娼

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5A3C
Unicode Decimal23100
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtxướng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

xướng
Các ý nghĩa đầy đủprostitute

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あそびめ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かれ)はその(しょうふ)()もくれない(ようす)(ある)いていった。

He walked on appearing to disregard the prostitute.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính歩く
Trợ từ