Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
ソウ
Chi tiết: ソウ(漢)、ゾウ(呉)
Thống kê tần suất dùng:ソウ(100%)
None
Chi tiết: ふね、おけ、かいばおけ
Somebody had drowned her in the bathtub.