N1THCS 3Tần suất: #2126
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 槽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+69FD
Unicode Decimal27133
Mã Braille (6 chấm)⠨⠺⠣
Mã Braille Kantenji⢇⠃⢼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungcáo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttào
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tào
Các ý nghĩa đầy đủvat; tub; tank
Ý nghĩa chính thường dùngvat; tank

Cách đọc

Âm On Katakana

ソウ

Chi tiết: ソウ(漢)、ゾウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ソウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふね、おけ、かいばおけ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(なにもの)かが(かのじょ)(よくそう)(できし)させた。

Somebody had drowned her in the bathtub.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính溺死
Trợ từ