Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
樒
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6A12
Unicode Decimal
27154
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
밀
Phiên âm Hán Việt
mật
Phiên âm Hán Việt
mật
Các ý nghĩa đầy đủ
tree whose branches are placed on Buddhist graves
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ミチ(呉)、ミツ(呉)、ビツ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
しきみ、じんこう
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
密
宓
必
Từ các bộ thủ
木
山
心
宀