Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
檳
Ngoài bảng
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6AB3
Unicode Decimal
27315
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bīng,(bīn)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
빈
Phiên âm Hán Việt
tân
Giản thể
槟
Phồn thể
檳
Phiên âm Hán Việt
tân
Các ý nghĩa đầy đủ
betel-nut palm
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ビン(慣)、ヒン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
賓
少
Từ các bộ thủ
木
貝
目
八
小
宀
一