Tên ngườiTần suất: #2624
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 渚

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6E1A
Unicode Decimal28186
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhǔ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchử, hử
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chử, hử
Các ý nghĩa đầy đủstrand; beach; shore

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: なぎさ、みぎわ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(なぎさ)(ひと)(むら)がっていた。

There were flocks of people on the beach.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính群がる
Trợ từ