Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
渴
Tên người
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
水
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6E34
Unicode Decimal
28212
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
kě
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
갈
Phiên âm Hán Việt
hạt, khát, kiệt
Giản thể
渴
Phồn thể
渴
Phiên âm Hán Việt
hạt, khát, kiệt
Các ý nghĩa đầy đủ
thirst; dry up; parch; run dry; yearn; pine
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カツ(漢)、カチ(呉)、ゲチ(呉)、ケツ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かわ(く)、かわき
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
曷
Từ các bộ thủ
氵
日
勹
人
匕
曰