Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
濾
Ngoài bảng
Tần suất: #3123
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6FFE
Unicode Decimal
28670
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lǜ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
려,여
Phiên âm Hán Việt
lự
Giản thể
滤
Phồn thể
濾
Phiên âm Hán Việt
lự
Các ý nghĩa đầy đủ
filter
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リョ(漢)、ロ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
こ(す)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
慮
𧆨
七
思
Từ các bộ thủ
氵
田
心
厂
卜
虍
匕