Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
熨
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
火
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+71A8
Unicode Decimal
29096
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yù,yùn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
울,위
Phiên âm Hán Việt
uý, uất
Giản thể
熨
Phồn thể
熨
Phiên âm Hán Việt
uý, uất
Các ý nghĩa đầy đủ
flatiron; smooth out
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ウツ(漢)、ウチ(呉)、イ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
のし、おさ(える)、の(す)、ひのし
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
尉
Từ các bộ thủ
火
示
二
小
寸
尸