N1THCS 3Tần suất: #1437
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 尉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5C09
Unicode Decimal23561
Mã Braille (6 chấm)⠨⠃⠄
Mã Braille Kantenji⡵⡞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwèi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtuý, uất
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

uý, uất
Các ý nghĩa đầy đủmilitary officer; jailer; old man; rank; company officer
Ý nghĩa chính thường dùngmilitary officer; company officer

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: イ(呉)、ウツ(漢)、ウチ(呉)

Thống kê tần suất dùng:イ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: じょう

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

その(たいい)はうまく(ぶたい)(しき)している。

That captain handles his troops well.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính指揮
Trợ từ