N1THPTTần suất: #2042
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 璧

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+74A7
Unicode Decimal29863
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣣⣞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbích
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bích
Các ý nghĩa đầy đủsphere; ball; splendid; holed gem
Ý nghĩa chính thường dùngsplendid; holed gem

Cách đọc

Âm On Katakana

ヘキ

Chi tiết: ヘキ(漢)、ヒャク(呉)

Thống kê tần suất dùng:ヘキ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たま

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: