Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 皖

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7696
Unicode Decimal30358
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthoàn, hoán, hoãn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hoàn, hoán, hoãn
Các ý nghĩa đầy đủVenus; morning star; place name

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カン(漢)、ゲン(呉)、ガン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あき(らか)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ