N1THCS 3Tần suất: #1275
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 還

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9084
Unicode Decimal36996
Mã Braille (6 chấm)⠸⠡⠥
Mã Braille Kantenji⣇⠺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghuán,hái
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthoàn, toàn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hoàn, toàn
Các ý nghĩa đầy đủsend back; return

Cách đọc

Âm On Katakana

カン

Chi tiết: カン(漢)、ゲン(呉)、セン(漢)、ゼン(呉)

Thống kê tần suất dùng:カン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かえ(る)、かえ(す)、また

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

ゲイツ(かいちょう)(こうこく)(しゅうにゅう)をユーザーに(かんげん)する(いこう)(ひょうめい)

Bill Gates announces intent to return advertising revenue to the users.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính還元
Trợ từ