N1THCS 3Tần suất: #2420
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 窯

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7AAF
Unicode Decimal31407
Mã Braille (6 chấm)⠨⠜⠡
Mã Braille Kantenji⠓⣸

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyáo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdao, diêu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dao, diêu
Các ý nghĩa đầy đủkiln; oven; furnace
Ý nghĩa chính thường dùngkiln

Cách đọc

Âm On Katakana

ヨウ

Chi tiết: ヨウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ヨウ(100%)

Âm Kun Hiragana

かま

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ