Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
窯
N1
THCS 3
Tần suất: #2420
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
穴
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7AAF
Unicode Decimal
31407
Mã Braille (6 chấm)
⠨⠜⠡
Mã Braille Kantenji
⠓⣸
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yáo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
요
Phiên âm Hán Việt
dao, diêu
Giản thể
窑
Phồn thể
窯
Phiên âm Hán Việt
dao, diêu
Các ý nghĩa đầy đủ
kiln; oven; furnace
Ý nghĩa chính thường dùng
kiln
Cách đọc
Âm On Katakana
ヨウ
Chi tiết:
ヨウ(呉)
Thống kê tần suất dùng:
ヨウ(100%)
Âm Kun Hiragana
かま
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
羔
Từ các bộ thủ
穴
王
羊
儿
宀
灬
𦍌