Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
縣
Tên người
Tần suất: #3314
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
糸
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7E23
Unicode Decimal
32291
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xiàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
현
Phiên âm Hán Việt
huyền, huyện
Giản thể
县
Phồn thể
縣
Phiên âm Hán Việt
huyền, huyện
Các ý nghĩa đầy đủ
county; district; subdivision
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケン(漢)、ゲン(呉)、キョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
か(ける)、あがた
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
県
系
Từ các bộ thủ
糸
目
小
丿
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
懸
纛