Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
羶
Ngoài bảng
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
羊
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7FB6
Unicode Decimal
32694
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
전
Phiên âm Hán Việt
chiên, thiên
Giản thể
膻
Phồn thể
羶
Phiên âm Hán Việt
chiên, thiên
Các ý nghĩa đầy đủ
smelling like a sheep
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
なまぐさ(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
亶
旦
Từ các bộ thủ
羊
王
口
日
⺶
亠
囗
一