N1Tiểu học 6Tần suất: #1810
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 腸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8178
Unicode Decimal33144
Mã Braille (6 chấm)⠨⠗⠙
Mã Braille Kantenji⢅⢨

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungcháng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttràng, trường
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tràng, trường
Các ý nghĩa đầy đủintestines; guts; bowels; viscera
Ý nghĩa chính thường dùngintestines

Cách đọc

Âm On Katakana

チョウ

Chi tiết: チョウ(漢)、ジョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:チョウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はらわた、わた

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ