Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
昜
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
日
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+661C
Unicode Decimal
26140
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
양
Phiên âm Hán Việt
dương
Phiên âm Hán Việt
dương
Các ý nghĩa đầy đủ
open; sun
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヨウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひら(く)、あ(がる)、あたた(かい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
旦
勿
Từ các bộ thủ
日
勹
一
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
場
揚
暘
暢
楊
湯
煬
瘍
腸
蝪
陽