N1THPTTần suất: #2225
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 臼

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+81FC
Unicode Decimal33276
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢁⡚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcữu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cữu
Các ý nghĩa đầy đủmortar

Cách đọc

Âm On Katakana

キュウ

Chi tiết: キュウ(漢)、グ(呉)

Thống kê tần suất dùng:キュウ(100%)

Âm Kun Hiragana

うす

Chi tiết: うす、うすづ(く)

Câu ví dụ minh họa

(みぎうで)(かんせつ)(だっきゅう)したようです。

I'm afraid I dislocated my right arm.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính脱臼
Trợ từ