Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
キュウ
Chi tiết: キュウ(漢)、グ(呉)
Thống kê tần suất dùng:キュウ(100%)
うす
Chi tiết: うす、うすづ(く)
I'm afraid I dislocated my right arm.