Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蒔
Tên người
Tần suất: #2687
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8494
Unicode Decimal
33940
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shí,shì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
시
Phiên âm Hán Việt
thi, thì
Giản thể
莳
Phồn thể
蒔
Phiên âm Hán Việt
thi, thì
Các ý nghĩa đầy đủ
sow (seeds)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジ(呉)、シ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
う(える)、まく、ま(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
時
寺
Từ các bộ thủ
寸
土
日
艹
士