Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蒦
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+84A6
Unicode Decimal
33958
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
확
Phiên âm Hán Việt
hoạch
Phiên âm Hán Việt
hoạch
Các ý nghĩa đầy đủ
to measure; to calculate
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カク(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
のり、はかり、ものさし
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
隻
Từ các bộ thủ
艹
隹
又
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
獲
穫
蠖
護