Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
セキ
Chi tiết: セキ(漢)、シャク(呉)
Thống kê tần suất dùng:セキ(100%)
None
Chi tiết: ひと(つ)
A cargo vessel, bound for Athens, sank in the Mediterranean without a trace.