N1THCS 2Tần suất: #1620
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 隻

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+96BB
Unicode Decimal38587
Mã Braille (6 chấm)⠲⠻⠅
Mã Braille Kantenji⠇⡬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhǐ,zhī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchích
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chích
Các ý nghĩa đầy đủvessels; counter for ships; fish; birds; arrows; one of a pair
Ý nghĩa chính thường dùngvessels; one of a pair; counter for ships

Cách đọc

Âm On Katakana

セキ

Chi tiết: セキ(漢)、シャク(呉)

Thống kê tần suất dùng:セキ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひと(つ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

アテネへ()かう(いっせき)(かもつ)(せん)(なに)(こんせき)(のこ)さずに(ちちゅうかい)(ちんぼつ)した。

A cargo vessel, bound for Athens, sank in the Mediterranean without a trace.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính沈没
Trợ từ
アテネへ()かう(いっせき)(かもつ)(せん)(なに)(こんせき)(のこ)さずに(ちちゅうかい)(ちんぼつ)した。

A cargo vessel, bound for Athens, sank in the Mediterranean without a trace.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính向かう
Trợ từ