Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蓿
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+84FF
Unicode Decimal
34047
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xù,(sù)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
숙
Phiên âm Hán Việt
túc
Giản thể
蓿
Phồn thể
蓿
Phiên âm Hán Việt
túc
Các ý nghĩa đầy đủ
clover; medic
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シュク(漢)、スク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
宿
佰
百
Từ các bộ thủ
亻
白
宀
艹