Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蔚

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+851A
Unicode Decimal34074
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyù,wèi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn울,위
Phiên âm Hán Việtuý, uất
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

uý, uất
Các ý nghĩa đầy đủdense growth

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: イ(呉)、ウツ(漢)、ウチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うち、おとこよもぎ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ