Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
薗
Tên người
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8597
Unicode Decimal
34199
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
원
Phiên âm Hán Việt
viên
Phiên âm Hán Việt
viên
Các ý nghĩa đầy đủ
garden; yard; farm
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
エン(漢)、オン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
その
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
園
袁
Từ các bộ thủ
衣
口
土
囗
艹